베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giống nhau" (1)
giống nhau

영어
형용사same, alike
Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
관련 단어 "giống nhau" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giống nhau" (2)
Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
